Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bàn tròn


[bàn tròn]
round table; circular table
(nghĩa bóng) discussion table



Round-table
Hội nghị bàn tròn A round table conference


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.